Menthol và Menthone: Khám phá hai hợp chất chính trong tinh dầu bạc hà
Menthol và menthone là hai hợp chất quan trọng tạo nên đặc tính hóa học, mùi hương và giá trị ứng dụng của nhiều loại tinh dầu bạc hà. Cả hai đều thuộc nhóm monoterpenoid và có cấu trúc phân tử tương đối gần nhau, nhưng lại khác biệt rõ rệt về nhóm chức hóa học, đặc tính cảm quan và hoạt tính sinh học.
Đặc biệt, tỷ lệ menthol/menthone không cố định. Nó thay đổi đáng kể giữa các giống bạc hà, giai đoạn thu hoạch và điều kiện canh tác.
Đối với các chuyên gia nghiên cứu và phát triển sản phẩm, nhà tạo hương liệu và thu mua nguyên liệu, hiểu rõ sự khác biệt giữa menthol và menthone giúp đánh giá toàn diện hơn chất lượng, đặc tính mùi hương và sự phù hợp của tinh dầu bạc hà với từng ứng dụng cụ thể.
Menthol là gì?
Menthol là một monoterpenoid alcohol, có công thức phân tử C₁₀H₂₀O. Trong phân tử menthol có một nhóm hydroxyl –OH gắn với khung carbon vòng.
Trong các loại tinh dầu bạc hà có hàm lượng menthol cao, L-menthol [(−)-menthol] là dạng đồng phân phổ biến và có ý nghĩa quan trọng nhất, đặc biệt trong việc tạo nên cảm giác mát lạnh đặc trưng của bạc hà.
Menthol nổi bật bởi hai đặc điểm cảm quan:
Mùi bạc hà và cảm giác mát lạnh mạnh.
Điều thú vị là menthol không thực sự làm nhiệt độ của da hay niêm mạc giảm xuống tương ứng với cảm giác mà chúng ta nhận được. Cảm giác lạnh chủ yếu liên quan đến khả năng menthol hoạt hóa TRPM8 (Transient Receptor Potential Melastatin 8) – một kênh ion nhạy cảm với nhiệt độ lạnh.
Nhờ đặc tính này khiến menthol trở thành nguyên liệu quan trọng trong nhiều sản phẩm như:
- kẹo và chewing gum;
- sản phẩm chăm sóc răng miệng;
- thuốc ho và viên ngậm;
- sản phẩm chăm sóc hô hấp;
- mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân;
- dầu xoa bóp và sản phẩm giảm đau tại chỗ;
- hương liệu thực phẩm và đồ uống.
Ngoài đặc tính tạo cảm giác mát, menthol còn được nghiên cứu rộng rãi về các hoạt tính giảm đau, chống viêm, kháng khuẩn và bảo vệ thần kinh.

Menthone là gì?
Menthone cũng thuộc nhóm monoterpenoid nhưng khác với menthol ở chỗ đây là một monoterpenoid ketone.
Công thức phân tử của menthone là: C₁₀H₁₈O
Thay vì nhóm hydroxyl –OH như menthol, menthone chứa nhóm carbonyl >C=O của ketone.
Ở điều kiện thông thường, menthone là chất lỏng. l-Menthone tinh khiết được mô tả có mùi bạc hà mạnh, sạch và rõ nét, trong khi một số isomenthone có thể đóng góp thêm các nốt hương “xanh” (green notes).
Menthone cũng có hoạt tính sinh học riêng. Các nghiên cứu tiền lâm sàng đã đề cập đến những đặc tính như chống viêm, chống oxy hóa, chống dị ứng, chống nhiễm trùng và bảo vệ thần kinh. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng về menthone hiện còn hạn chế hơn đáng kể so với mức độ nghiên cứu dành cho menthol.

Menthol và Menthone khác nhau như thế nào?
| Đặc điểm | Menthol | Menthone |
| Công thức phân tử | C₁₀H₂₀O | C₁₀H₁₈O |
| Nhóm hóa học | Monoterpenoid alcohol | Monoterpenoid ketone |
| Nhóm chức chính | Hydroxyl –OH | Carbonyl >C=O |
| Trạng thái điển hình | Tinh thể/rắn ở nhiệt độ phòng | Chất lỏng |
| Đặc tính cảm quan | Nổi bật về cảm giác the mát, sắc, lạnh và đặc trưng mùi hương bạc hà | Mùi Bạc hà mạnh, tươi, sạch, hơi xanh tùy đồng phân |
| Cảm giác lạnh | Rất rõ | Yếu hơn menthol |
| Vai trò trong tinh dầu | Thành phần quan trọng tạo cảm giác mát lạnh và mùi hương đặc trưng của bạc hà | Đóng góp định hình mùi hương bạc hà và cân bằng cảm quan |
| Hoạt tính được quan tâm | Giảm đau, chống viêm, kháng khuẩn, TRPM8… | Chống viêm, chống oxy hóa, chống dị ứng… |
Nhờ sự kết hợp giữa menthol, menthone cùng các thành phần như menthyl acetate, isomenthone, 1,8-cineole và limonene tạo nên mùi hương phức hợp và đặc trưng riêng của từng loại tinh dầu bạc hà.
Menthol và Menthone có mối quan hệ như thế nào?
Menthol và menthone có bộ khung carbon rất gần nhau và có mối liên hệ trực tiếp cả về hóa học lẫn sinh tổng hợp.
Về mặt hóa học có thể đơn giản hóa: Menthol ⇌ Menthone
Khi alcohol bậc hai của menthol bị oxy hóa, nhóm –OH có thể chuyển thành carbonyl >C=O và tạo menthone. Theo chiều ngược lại, quá trình khử menthone có thể tạo thành menthol và các đồng phân liên quan.
Trong cây bạc hà, mối quan hệ còn thú vị hơn.
Con đường sinh tổng hợp monoterpene của bạc hà trải qua một chuỗi chất trung gian, trong đó pulegone → menthone/isomenthone → menthol và các đồng phân liên quan.
Enzyme (+)-pulegone reductase xúc tác quá trình khử pulegone để tạo ra menthone và isomenthone. Các enzyme xúc tác phản ứng (reductase) tiếp theo tham gia chuyển menthone thành menthol hoặc các đồng phân lập thể (stereoisomer) liên quan.
Điều này giải thích tại sao tuổi cây và thời điểm thu hoạch có thể làm thay đổi tỷ lệ menthone/menthol trong tinh dầu bạc hà.

Tỷ lệ Menthol và Menthone trong các loại bạc hà phổ biến trên thế giới
Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý khi mua nguyên liệu.
Không tồn tại một tỷ lệ menthol/menthone duy nhất đại diện cho toàn bộ chi Mentha. Thành phần tinh dầu phụ thuộc vào loài, giống cây, chemotype, địa lý, khí hậu, giai đoạn sinh trưởng, thời điểm thu hoạch, phương pháp xử lý nguyên liệu và chưng cất.
Bạc hà âu/Bạc hà cay (Peppermint – Mentha × piperita)
Bạc hà âu (Peppermint) là loài bạc hà nổi tiếng và phổ biến nhất ở các nước phương Tây, đồng thời là một trong những loại thảo mộc được sử dụng rộng rãi nhất trên toàn cầu.
Các tài liệu tổng quan cho thấy tinh dầu bạc hà âu thường có menthol và menthone là hai trong số những thành phần quan trọng nhất. Nếu xét theo các tiêu chuẩn thương mại/dược điển được tổng hợp trong tài liệu chuyên khảo về giống bạc hà M. piperita, phạm vi thường hẹp hơn, chẳng hạn khoảng:
Menthol: 30–55%
Menthone: 14–32%
Khác với Mentha canadensis (Bạc hà Á) có mùi gắt do hàm lượng menthol quá cao, Mentha piperita có sự cân bằng hoàn hảo giữa menthol (35–50%) và menthone (10–30%). Điều này tạo nên mùi hương thanh mát, ngọt dịu và sảng khoái rất đặc trưng, rất được ưa chuộng trong ngành công nghiệp nước hoa và thực phẩm cao cấp.
Bạc hà Á (Cornmint – Mentha arvensis)
Tinh dầu bạc hà Á là một nguồn menthol tự nhiên rất quan trọng trên thị trường quốc tế.
Tinh dầu bạc hà A thường được liên hệ với Mentha arvensis và Mentha canadensis trong tài liệu và thương mại. Đây cũng là nhóm bạc hà đặc biệt quan trọng tại châu Á. Trong danh pháp khoa học hiện đại, Mentha canadensis được xem là tên chính thức, còn Mentha arvensis (hoặc cụ thể hơn là Mentha arvensis var. piperascens) thường được dùng như một tên đồng nghĩa (synonym) phổ biến để chỉ cùng một nhóm loài bạc hà này tại khu vực Châu Á.
Bạc hà Á (Mentha canadensis / Mentha arvensis) là loài có hàm lượng menthol tự nhiên cao nhất trong các giống bạc hà, cụ thể tỷ lệ trung bình như sau:
Menthol: 60% – 80% ((trong một số điều kiện canh tác tối ưu hoặc biến thể địa phương, hàm lượng này có thể đạt tới 70% – 90%).
Menthone: 5%-15%
Nhờ tỷ lệ menthol áp đảo này, tinh dầu Bạc hà Á rất dễ kết tinh thành các tinh thể menthol băng (menthol crystals) ở nhiệt độ phòng, biến nó thành nguồn nguyên liệu quan trọng nhất thế giới cho ngành công nghiệp chiết xuất menthol.
Bạc hà lục (Spearmint – Mentha spicata)
Ở Việt Nam, loài này có họ hàng rất gần và có mùi vị tương tự như cây rau húng lủi thường dùng làm rau sống hàng ngày. Bạc hà lục (Spearmint) là ví dụ rất tốt để thấy rằng không phải tinh dầu nào thuộc chi Mentha cũng là tinh dầu giàu menthol.
Về hàm lượng hoạt chất, loài này có tỷ lệ menthol và menthone rất thấp, cụ thể như sau:
Menthol: Chỉ chiếm khoảng dưới 1% đến 5% (ở nhiều mẫu kiểm nghiệm, hoạt chất này chỉ tồn tại ở dạng vết, tức là hầu như không có).
Menthone: Chiếm khoảng 1% đến 5% (rất ít).
Vì rất ít menthol, bạc hà lục không mang lại cảm giác tê mát, cay nồng như bạc hà á và bạc hà âu. Thay vào đó, thành phần hóa học chính chiếm ưu thế của nó là:
Ở chemotype thương mại phổ biến của Mentha spicata, thành phần đặc trưng là:
Carvone: 40% – 80%
Limonene: 8% – 16%
Bảng so sánh nhanh thành phần giữa một số nhóm bạc hà
| Loại bạc hà | Thành phần hóa học đặc trưng | Hàm lượng Menthol | Hàm lượng Menthone | Đặc điểm chính |
| Bạc hà Âu – Peppermint (Mentha × piperita) | Menthol, menthone, menthyl acetate, menthofuran | Thường khoảng 30%–55% theo một số tiêu chuẩn | Thường khoảng 14%–32% | Mùi bạc hà đặc trưng tương đối cân bằng, cảm giác the mát rõ rệt |
| Bạc hà Á – Cornmint | Menthol, menthone, isomenthone | Khoảng 36%–80% | Khoảng 5% –15% | Một trong những nguồn nguyên liệu quan trọng để sản xuất menthol tự nhiên |
| Bạc hà lục – Spearmint (Mentha spicata), kiểu hóa học giàu carvone | Carvone, limonene | Không phải thành phần chính | Không phải thành phần chính | Mùi hương dịu nhẹ, thanh, ngọt ngào và thanh mát đặc trưng. |
Lưu ý: Các con số trên là khoảng tham khảo từ tiêu chuẩn và nghiên cứu đã công bố, không phải specification áp dụng cho mọi lô tinh dầu. Thành phần thực tế phải được xác nhận bằng GC-FID hoặc GC-MS.

Quy định về sử dụng Menthol và Menthone trong ngành hương liệu
Menthol và menthone được sử dụng rộng rãi trong ngành hương liệu thực phẩm và hương thơm (F&F). Tuy nhiên, việc sử dụng hai hợp chất này cần tuân theo quy định của từng quốc gia, mục đích sử dụng và loại sản phẩm cuối cùng. Đặc biệt, yêu cầu đối với hương liệu thực phẩm (flavor) và hương thơm dùng trong mỹ phẩm, chăm sóc cá nhân hoặc sản phẩm gia dụng (fragrance) cần được đánh giá riêng.
Trong lĩnh vực hương liệu thực phẩm
Ở cấp độ quốc tế, JECFA (Ủy ban Chuyên gia FAO/WHO về Phụ gia Thực phẩm) công nhận cả menthol và menthone là các chất tạo hương.
- Menthol: JECFA No. 427, FEMA No. 2665. JECFA duy trì mức ADI 0–4 mg/kg thể trọng/ngày và kết luận không có mối lo ngại về an toàn ở mức phơi nhiễm hiện tại khi được sử dụng làm chất tạo hương.
- Menthone: JECFA No. 429, FEMA No. 2667. JECFA cũng kết luận không có mối lo ngại về an toàn ở mức sử dụng hiện tại như một chất tạo hương.
Tại Hoa Kỳ, cơ sở dữ liệu của FDA liệt kê cả menthol và menthone là chất tạo hương hoặc chất hỗ trợ tạo hương (flavoring agent or adjuvant) theo 21 CFR §172.515. Hai chất cũng có số FEMA tương ứng là 2665 và 2667.
Tại Liên minh châu Âu (EU), các chất tạo hương phải được đánh giá và sử dụng theo Regulation (EC) No 1334/2008 cùng danh sách các chất tạo hương được phép của EU. Trong danh mục Phụ lục I, menthol và menthone được xếp vào nhóm chất sử dụng theo nguyên tắc Quantum Satis. Nghĩa là quy định không áp đặt một con số giới hạn cụ thể (ví dụ: bao nhiêu mg/kg) cho mọi loại thực phẩm thông thường.
Theo nguyên tắc vừa đủ (Quantum Satis)của danh sách này, chất tạo hương được sử dụng theo thực hành sản xuất tốt (GMP), trừ khi có quy định hạn chế cụ thể đối với chất hoặc nhóm thực phẩm liên quan.
Trong lĩnh vực hương thơm và nước hoa
Theo hệ thống tiêu chuẩn an toàn của Hiệp hội Nước hoa Quốc tế (IFRA) tính đến bản sửa đổi mới nhất (IFRA 51), menthol và menthone không nằm trong danh sách các chất bị hạn chế hay cấm sử dụng và không đưa ra giới hạn cụ thể về hàm lượng trong sản phẩm cuối cùng.
IFRA chia các sản phẩm tiêu dùng thành 12 danh mục khác nhau tùy theo mức độ tiếp xúc với da (ví dụ: sản phẩm lưu lại trên da hay rửa trôi). Dù menthol và menthone không có mức trần hạn chế riêng biệt từ IFRA, tổng hàm lượng hương liệu hoặc tinh dầu chứa nó vẫn phải tuân thủ giới hạn chung của từng danh mục sản phẩm cụ thể.
Hàm lượng menthol và menthone có thể bị giới hạn bởi các cơ quan quản lý quốc gia hoặc khu vực tùy thuộc vào mục đích sử dụng (như sản phẩm chăm sóc răng miệng, sản phẩm bôi da trẻ em hoặc sản phẩm trị liệu).
Ứng dụng của Menthol và Menthone
Khi ở dạng tinh khiết, đứng riêng lẻ, ở điều kiện nhiệt độ phòng, menthol ở trạng thái chất rắn kết tinh (không màu hoặc trắng) còn menthone là chất lỏng (trong suốt, không màu hoặc vàng rất nhạt)
Sự khác biệt về cấu trúc hóa học và đặc tính cảm quan khiến menthol và menthone có vai trò ứng dụng khác nhau. Menthol được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng tạo cảm giác mát lạnh mạnh, trong khi menthone có giá trị nổi bật hơn trong việc xây dựng và điều chỉnh mùi hương bạc hà.
Ứng dụng của Menthol
Menthol, đặc biệt là L-menthol [(−)-menthol], là một trong những hợp chất quan trọng nhất được khai thác từ các loại tinh dầu bạc hà giàu menthol. Khả năng tạo cảm giác mát lạnh đặc trưng giúp menthol được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Hương liệu thực phẩm: Menthol được sử dụng để tạo cảm giác the mát trong kẹo bạc hà, kẹo cao su, sản phẩm bánh kẹo, đồ uống và các công thức hương bạc hà.
- Chăm sóc răng miệng: Là thành phần quen thuộc trong kem đánh răng, nước súc miệng và các sản phẩm làm thơm miệng nhờ cảm giác mát, sạch và sảng khoái.
- Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân: Được sử dụng trong dầu gội, sữa tắm, sản phẩm chăm sóc da và các công thức cần hiệu ứng làm mát.
- Các sản phẩm dùng ngoài da: Menthol thường xuất hiện trong dầu xoa, gel, kem và cao bôi ngoài da nhờ khả năng tạo cảm giác mát lạnh trên da.
- Dược phẩm và sản phẩm chăm sóc đường hô hấp: Có thể được sử dụng trong một số dạng viên ngậm, sản phẩm dùng ngoài da và các công thức tạo cảm giác thông thoáng, dễ chịu.
Đối với ngành công nghiệp nguyên liệu, tinh dầu bạc hà Á (cornmint oil) giàu menthol là một nguồn nguyên liệu tự nhiên quan trọng để phân lập và sản xuất menthol tự nhiên.
Ứng dụng của Menthone
So với menthol, menthone ít được biết đến bởi người tiêu dùng, nhưng lại là hợp chất có ý nghĩa đối với ngành hương liệu và phát triển công thức mùi hương.
Menthone mang mùi bạc hà rõ nét, sạch và có sắc thái hơi xanh. Vì vậy, hợp chất này có thể được sử dụng để:
- Xây dựng hương bạc hà: Menthone góp phần tạo nên đặc tính minty đặc trưng và giúp hoàn thiện profile mùi của các công thức bạc hà.
- Hương liệu thực phẩm: Có thể tham gia trong các hệ hương bạc hà dành cho bánh kẹo, kẹo cao su và các sản phẩm tạo hương khác.
- Nước hoa và mỹ phẩm: Được sử dụng như một thành phần hương trong các công thức cần sắc thái bạc hà tươi, sạch hoặc xanh.
- Sản phẩm chăm sóc cá nhân và răng miệng: Menthone cùng menthol và các thành phần khác của tinh dầu bạc hà góp phần xây dựng cảm giác hương bạc hà hoàn chỉnh.
- Nguyên liệu trung gian trong hóa học hương liệu: Do có nhóm chức ketone và mối quan hệ cấu trúc chặt chẽ với menthol, menthone cũng có giá trị như một nguyên liệu cho các quá trình chuyển hóa và tổng hợp hóa học.

VIPSEN – Nhà sản xuất tinh dầu bạc hà tự nhiên uy tín tại Việt Nam
VIPSEN sản xuất tinh dầu bạc hà từ giống bạc hà Mentha arvensis. Đây là nhóm bạc hà nổi bật với thành phần tự nhiên giàu menthol, đồng thời chứa menthone và các monoterpenoid đặc trưng khác tạo nên chiều sâu mùi hương của tinh dầu bạc hà.
Tinh dầu có mùi bạc hà tươi, mạnh, the mát đặc trưng được ứng dụng trong nhiều ngành lĩnh vực hương liệu thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cơ thể, chăm sóc sức khỏe…
Cam kết từ VIPSEN:
- Giá cả phải chẳng.
- Sản lượng lớn, ổn định không gây đứt gãy nguồn cung.
- Ổn định chất lượng, mùi hương của cacsloo hàng.
- Truy xuất nguồn gốc nguyên liệu rõ ràng, minh bạch.
Tinh dầu bạc hà của VIPSEN được ứng dụng rộng rãi trong: hương liệu thực phẩm, bánh kẹo, chăm sóc răng miệng, mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, các sản phẩm gia dụng…
Tổng kết
Menthol và menthone đều là những thành phần quan trọng góp phần tạo nên đặc tính của tinh dầu bạc hà, nhưng đảm nhiệm những vai trò khác nhau. Menthol nổi bật với khả năng tạo cảm giác the mát mạnh, làm nổi bật sắc thái bạc hà tươi và sắc nét., trong khi Menthone góp phần tạo nên mùi bạc hà rõ nét, sạch và tươi, đồng thời bổ sung sắc thái xanh nhẹ, giúp profile mùi hương trở nên cân bằng và tự nhiên hơn.
Menthol và menthone có mối quan hệ chặt chẽ trong quá trình sinh tổng hợp của cây bạc hà, trong đó menthone có thể được chuyển hóa thành menthol thông qua các phản ứng khử do enzyme xúc tác. Tỷ lệ giữa hai hợp chất này có thể thay đổi theo giống bạc hà, điều kiện canh tác và thời điểm thu hoạch. Vì vậy, hiểu rõ hàm lượng menthol, menthone và bức tranh thành phần hóa học tổng thể sẽ giúp các nhà sáng tạo hương liệu lựa chọn tinh dầu bạc hà phù hợp hơn cho từng ứng dụng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Menthol và menthone khác nhau như thế nào?
Menthol và menthone đều là monoterpenoid quan trọng trong nhiều loại tinh dầu bạc hà, có cấu trúc phân tử gần nhau nhưng khác nhau về nhóm chức hóa học, trạng thái vật lý và đặc tính cảm quan.
Menthol thuộc nhóm alcohol, có nhóm hydroxyl (–OH). Ở dạng tinh khiết và nhiệt độ phòng, L-menthol thường tồn tại dưới dạng tinh thể rắn không màu hoặc trắng. Menthol nổi bật với mùi bạc hà đặc trưng và khả năng tạo cảm giác the mát mạnh, sảng khoái và kéo dài.
Trong khi đó, menthone thuộc nhóm ketone, có nhóm carbonyl (>C=O) và thường tồn tại dưới dạng chất lỏng trong suốt ở nhiệt độ phòng. Menthone không tạo cảm giác lạnh mạnh như menthol mà đóng góp nhiều hơn vào mùi bạc hà sạch, tươi và hơi xanh, giúp mùi hương tổng thể trở nên cân bằng và tự nhiên hơn.
2. Menthol và Menthone đóng vai trò như thế nào trong mùi hương của tinh dầu bạc hà?
Menthol tạo nên đặc tính the mát, tươi và sảng khoái đặc trưng của tinh dầu bạc hà, trong đó cảm giác lạnh rõ rệt là một trong những dấu ấn quan trọng nhất. Trong khi đó, menthone đóng góp nhiều hơn vào mùi bạc hà sạch, tươi và hơi xanh, giúp mùi hương trở nên cân bằng và tự nhiên hơn. Sự kết hợp giữa menthol, menthone cùng các hợp chất khác tạo nên đặc tính mùi hương hoàn chỉnh của tinh dầu bạc hà.
3. Tại sao Menthol tạo ra cảm giác the mát?
Menthol tạo cảm giác the mát chủ yếu nhờ khả năng hoạt hóa thụ thể TRPM8 – một kênh ion cảm nhận nhiệt độ lạnh trên các đầu dây thần kinh cảm giác. Khi TRPM8 được kích hoạt, não bộ nhận tín hiệu tương tự như khi cơ thể tiếp xúc với nhiệt độ thấp, tạo ra cảm giác mát lạnh và sảng khoái đặc trưng của bạc hà, ngay cả khi nhiệt độ thực tế không giảm.
4. Menthone có thể chuyển hóa thành menthol trong cây bạc hà và ngược lại không?
Trong cây bạc hà, menthone có thể được chuyển hóa thành menthol, nhưng quá trình ngược lại không phải là con đường sinh tổng hợp chính. Cụ thể, các enzyme menthone reductase xúc tác phản ứng khử menthone để tạo thành menthol và một số đồng phân lập thể liên quan. Đây là một bước quan trọng trong quá trình hình thành menthol tự nhiên của cây.
Ở chiều ngược lại, menthol có thể được oxy hóa thành menthone trong các phản ứng hóa học thích hợp, nhưng không nên hiểu đây là quá trình chuyển hóa ngược phổ biến của menthol thành menthone trong cây bạc hà.
Nói ngắn gọn lại thì trong sinh tổng hợp tự nhiên của bạc hà, hướng quan trọng là Menthone → Menthol.
5. Loại bạc hà nào thường có hàm lượng menthol cao?
Bạc hà Á (Mentha arvensis) là một trong những loại bạc hà nổi bật với hàm lượng menthol tự nhiên cao và được trồng rộng rãi để sản xuất tinh dầu. Nhờ đặc điểm này, tinh dầu Mentha arvensis (cornmint oil) là nguồn nguyên liệu quan trọng của ngành sản xuất menthol tự nhiên, đặc biệt cho quá trình kết tinh và phân lập L-menthol. Tuy nhiên, hàm lượng menthol thực tế có thể thay đổi theo giống, vùng trồng, thời điểm thu hoạch và từng lô sản xuất.
6. Menthol và menthone được quy định thế nào trong lĩnh vực hương liệu thực phẩm?
Cả menthol và menthone đều được JECFA (Ủy ban Chuyên gia FAO/WHO về Phụ gia Thực phẩm) đánh giá là chất tạo hương thực phẩm. Menthol có JECFA No. 427, FEMA No. 2665 và mức ADI là 0–4 mg/kg thể trọng/ngày; JECFA kết luận không có mối lo ngại về an toàn ở mức phơi nhiễm hiện tại khi được sử dụng làm chất tạo hương.
Menthone có JECFA No. 429, FEMA No. 2667 và cũng được JECFA kết luận không có mối lo ngại về an toàn ở mức sử dụng hiện tại như một chất tạo hương.
Tại Hoa Kỳ, FDA liệt kê cả menthol và menthone là chất tạo hương hoặc chất hỗ trợ tạo hương (flavoring agent or adjuvant) theo 21 CFR §172.515.
Như vậy, menthol và menthone đều có thể được sử dụng trong lĩnh vực hương liệu thực phẩm, nhưng mức sử dụng thực tế phải phù hợp với quy định của thị trường đích, loại thực phẩm, công thức và điều kiện sử dụng cụ thể; không nên hiểu rằng chúng được phép sử dụng với hàm lượng không giới hạn.
7. Menthol và menthone được quy định thế nào trong lĩnh vực hương liệu hương thơm?
Trong lĩnh vực hương liệu hương thơm (fragrance), menthol và menthone đều được sử dụng như các nguyên liệu tạo hương. Theo hệ thống IFRA Standards hiện hành, không có một giới hạn hàm lượng tối đa chung áp dụng riêng cho menthol hoặc menthone trong tất cả các sản phẩm hương thơm.
IFRA quản lý nguyên liệu hương dựa trên đánh giá an toàn và loại sản phẩm cuối cùng. Vì vậy, khi sử dụng menthol, menthone hoặc tinh dầu bạc hà tự nhiên, nhà sản xuất cần xem xét loại sản phẩm, mức sử dụng trong thành phẩm và các thành phần khác có thuộc đối tượng hạn chế của IFRA hay không.
Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:
SĐT/Whatsapp/Zalo/Wechat/Kakao Talk/LINE/Skype/Viber: +84 868 855 086
Email: Info@Vipsen.vn
Địa chỉ: D7-TT9, đường Foresa, KĐT Xuân Phương, Xuân Phương, Hà Nội
Địa chỉ xưởng tinh dầu: Bãi Dài, xã Yên Xuân, Tp Hà Nội, Việt Nam
Chia sẻ bài viết này đến bạn bè của bạn
Giúp bạn bè cuả bạn tiếp thu những kiến thức thú vị từ VIPSEN