Unlocking the flavors of life helps people get closer to nature.

Địa chỉ văn phòng: D7-TT9 KĐT Xuân Phương Tasco, Nam Từ Liêm, Hà Nội, Việt Nam

Số điện thoại: (+84) 24 66 543 544

Email:info@vipsen.vn

Giờ làm việc:Giờ hành chính Thứ 2 - Sáng thứ 7

Tinh dầu & Dầu

Sự Hư Hỏng Thực Phẩm: Cơ Chế, Tác Nhân Gây Hư Hỏng Và Các Giải Pháp Bảo Quản Hiện Đại

18/06/2026 vipsen

An toàn thực phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm luôn là một trong những thách thức lớn nhất của ngành công nghiệp thực phẩm toàn cầu. Về bản chất, thực phẩm là một hệ sinh học và hóa học phức tạp chứa nước, protein, lipid, carbohydrate, vitamin, khoáng chất và nhiều hợp chất hoạt tính khác. Ngay sau khi được thu hoạch, giết mổ hoặc chế biến, các thành phần này liên tục chịu tác động của vi sinh vật, enzyme tự nhiên, oxy trong không khí, ánh sáng, nhiệt độ và nhiều yếu tố môi trường khác. Những tác động này dẫn đến hàng loạt biến đổi như phát triển vi khuẩn, nấm mốc, oxy hóa chất béo, biến đổi màu sắc, mất hương vị và suy giảm giá trị dinh dưỡng.

Để kiểm soát các quá trình hư hỏng, ngành thực phẩm đã phát triển nhiều công nghệ bảo quản khác nhau như xử lý nhiệt, bảo quản lạnh, chất bảo quản hóa học, bao gói khí quyển biến đổi (MAP), chiếu xạ thực phẩm và công nghệ áp suất cao (HPP). Mỗi giải pháp đều mang lại những lợi ích nhất định nhưng đồng thời cũng tồn tại những hạn chế liên quan đến chi phí, hiệu quả bảo quản, tác động đến chất lượng cảm quan hoặc xu hướng tiêu dùng hiện đại.

Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến thực phẩm an toàn, minh bạch và có nguồn gốc tự nhiên, ngành thực phẩm đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ sang các giải pháp bảo quản bền vững hơn. Việc hiểu rõ cơ chế hư hỏng thực phẩm, các tác nhân gây suy giảm chất lượng và những công nghệ bảo quản hiện có là nền tảng quan trọng để phát triển các hệ thống bảo quản hiệu quả, đáp ứng đồng thời yêu cầu về an toàn thực phẩm, chất lượng sản phẩm và xu hướng Clean Label của thị trường hiện đại.

Thực phẩm bị hư hỏng theo thời gian do sự phát triển của vi sinh vật và quá trình oxy hóa.

Tại sao thực phẩm bị hư hỏng theo thời gian?

Thực phẩm là tất cả các sản phẩm, vật phẩm ở dạng tươi sống hoặc đã qua sơ chế, chế biến mà con người và động vật có thể ăn hoặc uống được. Thực phẩm có vai trò cung cấp các dưỡng chất thiết yếu cho cơ thể để duy trì sự sống, phát triển và tái tạo năng lượng.

Theo khoản 20 Điều 2 Luật An toàn thực phẩm, thực phẩm không bao gồm mỹ phẩm, thuốc lá và các chất được sử dụng như dược phẩm. Do ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe nên thực phẩm cần luôn được đảm bảo vệ sinh và an toàn trong mọi khâu từ sản xuất đến tiêu dùng.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hàng trăm triệu trường hợp ngộ độc thực phẩm được ghi nhận mỗi năm trên toàn cầu. Bên cạnh nguy cơ đối với sức khỏe cộng đồng, thực phẩm hư hỏng còn gây tổn thất kinh tế rất lớn trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Về bản chất, sự hư hỏng thực phẩm thường xuất phát từ ba nhóm nguyên nhân chính:

1. Sự phát triển của vi sinh vật và nấm mốc

Vi khuẩn, nấm men và nấm mốc sử dụng các chất dinh dưỡng trong thực phẩm để sinh trưởng và phát triển. Trong quá trình này, chúng tạo ra các hợp chất gây: mùi hôi, thay đổi màu sắc, thay đổi cấu trúc sản phẩm, sinh ra độc tố.

2. Quá trình oxy hóa

Oxy trong không khí có thể phản ứng với lipid, protein và các hợp chất nhạy cảm khác trong thực phẩm. Kết quả khiến cho thực phẩm bị ôi dầu, mất hương vị, biến đổi màu sắc và giảm giá trị dinh dưỡng.

3. Hoạt động enzyme tự nhiên

Nhiều enzyme vẫn tiếp tục hoạt động sau thu hoạch hoặc sau giết mổ mà không có sự kiểm soát và điều tiết. Điều này dẫn đến thực phẩm bị chín quá mức, thay đổi màu sắc, mềm nhũn, phá hủy cấu trúc của thực phẩm.

Việc hiểu rõ đặc điểm của từng nhóm tác nhân là cơ sở quan trọng để lựa chọn giải pháp bảo quản phù hợp.

Các tác nhân gây hư hỏng thực phẩm phổ biến.

Thực phẩm là môi trường giàu dinh dưỡng, nước và các hợp chất hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều quá trình sinh học và hóa học diễn ra. Trong thực tế, phần lớn các trường hợp thực phẩm bị hư hỏng hoặc suy giảm chất lượng đều liên quan đến ba nhóm tác nhân chính sau:

1. Nhóm vi khuẩn

Salmonella spp.

Salmonella spp. là một nhóm vi khuẩn Gram âm thuộc họ Enterobacteriaceae, được xem là một trong những tác nhân gây ngộ độc thực phẩm (foodborne pathogens) phổ biến và quan trọng nhất trên thế giới. Các chủng thường gặp nhất liên quan đến ngộ độc thực phẩm gồm:

  • Salmonella Enteritidis
  • Salmonella Typhimurium
  • Salmonella Infantis
  • Salmonella Saintpaul
  • Salmonella Oranienburg

Nguồn lây nhiễm Salmonella thường gặp: Trứng, sữa,  thịt gia cầm, thịt đỏ, rau củ quả tươi

  • Trứng: nguồn lây nhiễm nổi tiếng nhất. Các sản phẩm có nguy cơ cao như trứng sống, mayonnaise, kem trứng, bánh ngọt chứ trứng…
  • Thịt gia cầm: là vật mang Salmonella phổ biến. Vi khuẩn thường tồn tại trong đường ruột, phân, da gia cầm.
  • Thịt đỏ: thịt bò, thịt heo, thịt cừu do quá trình giết mổ không đảm bảo vệ sinh, bảo quản không đúng cách.
  • Sữa và sản phẩm từ sữa: Sữa tươi chưa tiệt trùng, phô mai
  • Rau củ quả tươi: do nước tưới, phân bón bị ô nhiễm, nhiễm chéo trong quá trình thu hoạch, đóng gói.

Đặc điểm sinh học của Salmonella:

  • Tồn tại ở nhiều môi trường khác nhau, có thể sống sót trong thực phẩm khô trong nhiều tháng hoặc nhiều năm
  • Tạo màng sinh học (biofilm) trên thiết bị sản xuất, giúp vi khuẩn chống lại chất tẩy rửa, sát khuẩn…
  • Liều lây nhiễm thấp, chỉ cần một lượng nhỏ Salmonella xâm nhập cơ thể cũng có thể gây bệnh.
  • Khả năng kháng stress môi trường: chịu được trông môi trường axit nhẹ, muối cao hay điều kiện thiếu dinh dưỡng.
Vi khuẩn Salmonella spp

Escherichia coli O157:H7

Escherichia coli O157:H7 (E. coli O157:H7) là một chủng vi khuẩn Gram âm thuộc loài Escherichia coli, được xếp vào nhóm STEC (Shiga toxin-producing Escherichia coli) hoặc EHEC (Enterohemorrhagic Escherichia coli).

Khác với phần lớn các chủng E. coli thông thường sống vô hại trong đường ruột người và động vật, E. coli O157:H7 có khả năng sản sinh độc tố Shiga (Shiga toxin – Stx), một trong những độc tố vi khuẩn nguy hiểm nhất đối với hệ tiêu hóa và thận của con người.

Đây được xem là một trong những tác nhân gây bệnh truyền qua thực phẩm nghiêm trọng nhất trên thế giới và thường xuyên được giám sát bởi:

  • Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA)
  • Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA)
  • Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA)
  • Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)

Độc tố Shiga có khả năng gây: tổn thương tế bào biểu mô ruột, xuất huyết đường tiêu hóa, tổn thương mạch máu…

E. coli O157:H7 gây tác hại với sức khỏe con người như:

  • Viêm đại tràng xuất huyết (Hemorrhagic Colitis) với các triệu chứng như: đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, nôn
  • Hội chứng tán huyết tăng ure huyết (HUS) gây tổn thương thận cấp, thiếu máu tán huyết, giảm tiểu cầu

Nguồn lây nhiễm thường gặp:

  • Thịt bò: nguồn lây nhiễm phổ biến nhất,  vi khuẩn từ đường ruột có thể nhiễm vào bề mặt thịt.
  • Sữa chưa tiệt trùng: do bò bị nhiễm khuẩn, quy trình vắt sữa không đảm bảo vệ sinh
  • Rau củ quả tươi: nguyên nhân do nước tưới, phân chuồng bị ô nhiễm
  • Nước uống: nguồn nước bị nhiễm chất thải từ động vật.

Listeria monocytogenes

Listeria monocytogenes là vi khuẩn Gram dương thuộc chi Listeria, được xem là một trong những tác nhân gây bệnh truyền qua thực phẩm nguy hiểm nhất hiện nay.

Mặc dù số ca nhiễm Listeria thường thấp hơn nhiều so với Salmonella hay E. coli, nhưng tỷ lệ tử vong của bệnh Listeriosis lại thuộc hàng cao nhất trong các bệnh truyền qua thực phẩm.

Theo các báo cáo của Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA), tỷ lệ tử vong ở các ca nhiễm Listeriosis nặng có thể dao động từ 20-30% đặc biệt ở phụ nữ mang thai, trẻ sơ sinh, người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch…

Trong khi phần lớn vi khuẩn gây bệnh bị ức chế mạnh ở nhiệt độ lạnh, Listeria vẫn có thể sinh trưởng ở 0–4°C, là nhiệt độ thường gặp ở tủ lạnh gia đình, kho lạnh thực phẩm, hay thiết bị vận chuyển phân phối lạnh.

Chúng thường xuất hiện trong:

  • Thịt nguội, xúc xịch, thịt xông khói, sandwich đóng gói
  • Sản phẩm sữa: sữa chưa tiệt trùng, phô mai, kem, sữa lên men
  • Thủy sản chế biến: cá hun khói, hải sản chế biến sẵn…
  • Rau củ quả chế biến sẵn

Tác hại đối với cơ thể:

  • Bệnh Listeriosis: sốt, đau cơ, buồn nôn, tiêu chảy
  • Nhiễm trùng huyết
  • Viêm màng não
  • Nguy cơ với phụ nữ mang thai: sảy thai, sinh non, nhiễm trùng sơ sinh…

Campylobacter spp.

Campylobacter là một nhóm vi khuẩn Gram âm thuộc họ Campylobacteraceae, đây là nguyên nhân hàng đầu gây viêm đường tiêu hóa tại nhiều quốc gia phát triển.

Theo các báo cáo của Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA), Campylobacteriosis thường xuyên là bệnh truyền qua thực phẩm được báo cáo nhiều nhất tại Liên minh Châu Âu, thậm chí có số ca mắc cao hơn cả Salmonellosis trong nhiều năm liên tiếp.

Trong số hơn 30 loài Campylobacter đã được xác định, hai loài gây bệnh quan trọng nhất đối với con người là:

  • Campylobacter jejuni (chiếm khoảng 80–90% các ca nhiễm)
  • Campylobacter coli (chiếm khoảng 5–15%)

Một trong những đặc điểm đặc trưng nhất của Campylobacter là vi khuẩn vi hiếu khí. Khác với nhiều vi khuẩn gây bệnh thực phẩm khác, Campylobacter không phát triển tốt trong điều kiện không khí bình thường. Chúng phát triển tối ưu trong môi trường chứa: Khoảng 5% oxy, 10% carbon dioxide, 85% nitơ.

Campylobacter phát triển mạnh nhất ở 42°C tương ứng với thân nhiệt của gia cầm, do đó, đây được xem là vật chủ tự nhiên quan trọng nhất của Campylobacter.

Vi khuẩn này thường xuất hiện trong:

  • Thịt gia cầm: nguồn lây nhiễm quan trọng nhất
  • Sữa chưa tiệt trùng
  • Nguồn nước ô nhiễm
  • Rau của quả tươi.

Tác hại với sức khỏe con người:

  • Campylobacteriosis với các triệu chứng như tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng, sốt cao…
  • Trong một số trường hợp, Campylobacter có thể gây Hội chứng Guillain-Barré với triệu chứng như yếu cơ, liệt tạm thời, tổn thương thần kinh, viêm khớp kéo dài…

2. Nấm men và nấm mốc

Aspergillus spp.

Đây là một trong những nhóm nấm mốc phổ biến nhất trong tự nhiên và cũng là một trong những tác nhân gây hư hỏng thực phẩm quan trọng nhất đối với ngành công nghiệp thực phẩm toàn cầu. Không chỉ gây suy giảm chất lượng thực phẩm, nhiều loài Aspergillus còn có khả năng sinh ra các độc tố nấm mốc (Mycotoxins) cực kỳ nguy hiểm đối với sức khỏe con người và vật nuôi.

Aspergillus spp. là một chi nấm mốc sợi thuộc họ Aspergillaceae, bao gồm hơn 300 loài đã được xác định. Aspergillus phát triển dưới dạng:

  • Sợi nấm (Hyphae)
  • Mạng lưới sợi nấm (Mycelium)

Các sợi nấm này phát triển sâu vào bên trong thực phẩm, khiến việc loại bỏ phần nấm mốc nhìn thấy bằng mắt thường không thể loại bỏ hoàn toàn sự nhiễm nấm.

Aspergillus có thể phát triển trong nhiều điều kiện khác nhau. Một số loài có thể phát triển ở 10–45°C. Điều này khiến chúng trở thành một trong những nhóm nấm mốc khó kiểm soát nhất trong bảo quản nông sản và thực phẩm. Aspergillus dễ dàng phát triển trên: ngô, đậu tương, đậu phộng, gạo, quế, hồi, tiêu, ớt, gừng khô…

Một số loài Aspergillus có khả năng sinh độc tố Aflatoxin – một trong những độc tố tự nhiên gây ung thư nguy hiểm nhất được biết đến hiện nay. Bên cạnh đó là Ochratoxin A (OTA) có khả năng gây ung thư, gây độc cho thận và gan.

Nấm Aspergillus spp.

Penicillium spp.

Penicillium spp. là một chi nấm mốc dạng sợi thuộc họ Trichocomaceae, bao gồm hơn 480 loài đã được xác định.

Penicillium được biết đến theo hai khía cạnh hoàn toàn trái ngược:

  • Một số loài có lợi, được sử dụng trong sản xuất thực phẩm lên men và kháng sinh.
  • Một số loài khác gây hư hỏng thực phẩm và sản sinh độc tố nấm mốc nguy hiểm.

Loài có lợi

  • Penicillium roqueforti (sản xuất phô mai Roquefort)
  • Penicillium camemberti (sản xuất phô mai Camembert và Brie)
  • Penicillium chrysogenum (nguồn gốc của kháng sinh Penicillin)

Loài gây hại

  • Penicillium expansum
  • Penicillium verrucosum
  • Penicillium citrinum
  • Penicillium digitatum
  • Penicillium italicum

Penicillium phát triển dưới dạng:

  • Sợi nấm (Hyphae)
  • Hệ sợi nấm (Mycelium)

Các sợi nấm có khả năng phát triển sâu vào bên trong thực phẩm, không chỉ trên bề mặt. Loài này có thể phát triển ở 0–5°C và chịu được môi trường acid tốt. Do đó đây là loại nấm thường xuất hiện trong kho lạnh, tủ lạnh, các sản phẩm trái cây bảo quản dài ngày.

Các nguồn lây nhiễm thường gặp như trái cây tươi, rau củ, ngũ cốc, hạt, gia vị, thảo mộc khô.

Tác hại của nhóm Penicillium đối với thực phẩm và sức khỏe con người:

  • Gây hư hỏng cảm quan: mất màu sắc, thay đổi mùi vị, mềm nhũn…
  • Gây thối xanh ở trái cây có múi, táo…
  • Gây độc tố Patulin (Penicillium expansum) gây rối loạn tiêu hóa, độc tính tế bào, ảnh hưởng đến hệ miễn dịch.
  • Gây độc tố Ochratoxin A – OTA (Penicillium verrucosum) gây độc thận, độc gan, nguy cơ ung thư…
  • Gây độc tố Citrinin gây tổn thương thận, stress oxy hóa…

Fusarium spp.

Fusarium spp. là một chi nấm mốc dạng sợi thuộc họ Nectriaceae, bao gồm hơn 300 loài đã được xác định. Không giống như Aspergillus hay Penicillium thường phát triển mạnh trong quá trình bảo quản, Fusarium chủ yếu gây nhiễm ngay từ giai đoạn cây trồng ngoài đồng ruộng trước khi thu hoạch.

Đây là nhóm nấm mốc có khả năng:

  • Gây bệnh trên cây trồng.
  • Làm giảm năng suất nông sản.
  • Sinh ra nhiều loại độc tố nấm mốc (Mycotoxins) nguy hiểm.

Fusarium phát triển mạnh trong điều kiện: độ ẩm cao, nhiệt độ từ 20–30°C. Đây là điều kiện thường gặp tại nhiều vùng sản xuất nông nghiệp nhiệt đới và cận nhiệt đới. Nguồn lây nhiễm thường gặp là ở ngũ cốc (lúa mì, ngô, gạo, đại mạch…), thức ăn chăn nuôi (cám, đậu tương, bắp…), gia vị và thảo mộc…

Một số loài Fusarium đáng lưu ý:

  • Fusarium graminearum: gây ra độc tố, Deoxynivalenol (DON), Nivalenol (NIV), Zearalenone (ZEN).
  • Fusarium verticillioides: sinh ra độc tố Fumonisin B1
  • Fusarium proliferatum: sinh ra độc tố Fumonisin, Moniliformin

Các độc tố do Fusarium sinh ra gây buồn nôn, chán ăn, rối loạn nội tiết, giảm khả năng sinh sản, độc gan, thận, rối loạn chuyển hóa Lipid…

3. Oxy hóa – Kẻ thù thầm lặng của chất lượng thực phẩm

Không phải mọi sự hư hỏng thực phẩm đều đến từ vi sinh vật. Trên thực tế, nhiều loại thực phẩm vẫn bị giảm chất lượng nghiêm trọng ngay cả khi hoàn toàn không có vi khuẩn hoặc nấm mốc.

Nguyên nhân chính là quá trình oxy hóa diễn ra dưới tác động của Oxy trong không khí, ánh sáng, nhiệt độ, kim loại xúc tác, enzyme oxy hóa tự nhiên, các gốc tự do…

Oxy hóa là quá trình một phân tử mất electron hoặc phản ứng với oxy và các tác nhân oxy hóa khác.

Trong thực phẩm, quá trình này thường liên quan đến Reactive Oxygen Species (ROS) bao gồm:

  • Superoxide (O₂⁻)
  • Hydrogen peroxide (H₂O₂)
  • Hydroxyl radical (OH•)

Đây là những phân tử có hoạt tính rất cao và có khả năng tấn công gần như mọi thành phần trong thực phẩm. Các phản ứng làm thay đổi cấu trúc hóa học của chất béo, protein, vitamin, sắc tố và các hợp chất tạo hương trong thực phẩm.

Các dạng oxy hóa trong thực phẩm gồm có:

Oxy hóa lipid (Lipid Oxidation)

Oxy hóa lipid (Lipid Oxidation) là quá trình các chất béo trong thực phẩm, đặc biệt là các acid béo không bão hòa, phản ứng với oxy và các gốc tự do để tạo thành các sản phẩm oxy hóa thứ cấp. Quá trình này tạo ra các hợp chất trung gian như hydroperoxide, sau đó tiếp tục phân hủy thành aldehyde, ketone và nhiều hợp chất dễ bay hơi khác. Đây là dạng oxy hóa phổ biến và gây thiệt hại lớn nhất trong ngành thực phẩm, đặc biệt là đối với các sản phẩm chứa dầu và chất béo. Trong ngành thực phẩm, oxy hóa lipid thường là yếu tố quyết định thời hạn sử dụng (Shelf Life) của nhiều sản phẩm.

Các acid béo dễ bị oxy hóa nhất (khả năng oxy hóa tăng theo số lượng liên kết đôi): DHA, EPA, α-Linolenic acid (Omega-3), Linoleic acid (Omega-6)… Hậu quả của oxy hóa lipid không chỉ dừng lại ở hiện tượng ôi dầu (rancidity) mà còn làm:

  • Mất hương vị tự nhiên của thực phẩm.
  • Giảm giá trị dinh dưỡng của các acid béo thiết yếu như Omega-3, Omega-6…
  • Phân hủy các vitamin tan trong dầu như vitamin A và vitamin E.
  • Làm thay đổi màu sắc và chất lượng cảm quan của sản phẩm.
  • Rút ngắn thời hạn sử dụng của thực phẩm
Quá trình Oxy hóa Lipid trong thực phẩm

Oxy hóa protein

Bên cạnh oxy hóa lipid, oxy hóa protein cũng là một trong những nguyên nhân quan trọng làm suy giảm chất lượng thực phẩm trong quá trình bảo quản. Quá trình này xảy ra khi các protein trong thực phẩm tiếp xúc với oxy, các gốc tự do (ROS), ánh sáng, nhiệt độ hoặc các ion kim loại như sắt và đồng.

Protein là thành phần cấu trúc quan trọng quyết định giá trị dinh dưỡng, độ mềm, khả năng giữ nước và cảm quan của nhiều loại thực phẩm. Khi bị oxy hóa, cấu trúc không gian tự nhiên của protein bị biến đổi, các amino acid nhạy cảm như cysteine, methionine, tryptophan, tyrosine và lysine có thể bị tổn thương hoặc phân hủy.

Hậu quả của oxy hóa protein bao gồm:

  • Giảm giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.
  • Giảm khả năng giữ nước của thịt và thủy sản.
  • Làm sản phẩm trở nên khô, dai và kém hấp dẫn hơn.
  • Thay đổi màu sắc và cấu trúc cảm quan.
  • Giảm khả năng tạo gel, tạo nhũ và ổn định sản phẩm trong thực phẩm chế biến.
  • Rút ngắn thời hạn sử dụng của sản phẩm.

Hiện tượng oxy hóa protein đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm giàu protein như thịt, thủy sản, sữa, thực phẩm chế biến từ thịt và các sản phẩm dinh dưỡng giàu đạm. Trong nhiều trường hợp, oxy hóa lipid và oxy hóa protein diễn ra đồng thời, tạo thành một vòng phản ứng dây chuyền làm chất lượng thực phẩm suy giảm nhanh hơn.

Oxy hóa sắc tố

Màu sắc là một trong những yếu tố đầu tiên ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Tuy nhiên, trong quá trình bảo quản, nhiều loại thực phẩm có thể bị mất màu hoặc biến đổi màu sắc do hiện tượng oxy hóa sắc tố (Pigment Oxidation).

Quá trình này xảy ra khi các sắc tố tự nhiên trong thực phẩm phản ứng với oxy, ánh sáng, nhiệt độ hoặc các gốc tự do, làm thay đổi cấu trúc hóa học và khả năng hấp thụ ánh sáng của chúng. Kết quả là thực phẩm mất đi màu sắc đặc trưng vốn có, làm giảm giá trị cảm quan và giá trị thương mại.

Một số ví dụ điển hình bao gồm:

  • Thịt và thủy sản: Sắc tố myoglobin trong thịt tươi có màu đỏ sáng. Khi bị oxy hóa, myoglobin chuyển thành metmyoglobin có màu nâu xám, khiến người tiêu dùng cảm nhận sản phẩm không còn tươi mới.
  • Rau xanh: Chlorophyll dễ bị oxy hóa và phân hủy dưới tác động của nhiệt độ và ánh sáng, làm rau chuyển từ màu xanh tươi sang xanh vàng hoặc nâu.
  • Trái cây và nước ép: Các sắc tố anthocyanin và carotenoid có thể bị suy giảm trong quá trình bảo quản, làm giảm độ tươi và màu sắc tự nhiên của sản phẩm.
  • Thực phẩm giàu carotenoid: Các sản phẩm chứa beta-carotene, lycopene hoặc astaxanthin như dầu gấc, cà chua, tôm và cá hồi có thể bị nhạt màu khi xảy ra oxy hóa.

Không chỉ ảnh hưởng đến hình thức bên ngoài, oxy hóa sắc tố còn thường diễn ra song song với oxy hóa lipid và oxy hóa protein. Điều này khiến thực phẩm đồng thời mất màu, mất hương vị và suy giảm giá trị dinh dưỡng trong quá trình bảo quản.

Các giải pháp bảo quản thực phẩm phổ biến hiện nay và những hạn chế

Trong suốt quá trình phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm, nhiều công nghệ bảo quản đã được nghiên cứu và ứng dụng nhằm kiểm soát vi sinh vật, hạn chế oxy hóa và kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. Mỗi phương pháp đều mang lại những hiệu quả nhất định, tuy nhiên cũng tồn tại các hạn chế khiến ngành thực phẩm không ngừng tìm kiếm các giải pháp thay thế an toàn và bền vững hơn.

High Pressure Processing (HPP) hay công nghệ xử lý bằng áp suất cao.

1. Bảo quản bằng nhiệt

Gia nhiệt là một trong những phương pháp bảo quản lâu đời và phổ biến nhất hiện nay. Các công nghệ như thanh trùng (Pasteurization), tiệt trùng (Sterilization) hay UHT giúp tiêu diệt phần lớn vi sinh vật gây bệnh và kéo dài đáng kể thời gian bảo quản thực phẩm.

Tuy nhiên, nhiệt độ cao có thể làm suy giảm chất lượng cảm quan và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Nhiều vitamin nhạy nhiệt như vitamin C, vitamin B1 cùng các hợp chất tạo hương tự nhiên có thể bị phân hủy trong quá trình xử lý nhiệt.

2. Bảo quản lạnh và đông lạnh

Bảo quản lạnh giúp làm chậm tốc độ sinh trưởng của vi sinh vật và các phản ứng sinh hóa trong thực phẩm. Đây hiện là giải pháp được sử dụng rộng rãi đối với thịt, thủy sản, sữa, rau quả và thực phẩm chế biến.

Mặc dù hiệu quả, phương pháp này không tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật. Một số tác nhân gây bệnh như Listeria monocytogenes vẫn có khả năng phát triển ở nhiệt độ lạnh. Ngoài ra, chi phí năng lượng, kho lạnh và logistics lạnh cũng là những thách thức đáng kể đối với doanh nghiệp.

3. Sử dụng chất bảo quản hóa học

Các chất bảo quản như sorbate, benzoate, nitrite, sulfite hay BHA, BHT đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều thập kỷ để kiểm soát vi sinh vật và hạn chế oxy hóa. Phần lớn các chất bảo quản này hiện nay được sản xuất thông qua các quá trình hóa học công nghiệp nhằm đảm bảo độ tinh khiết, tính ổn định và giá thành phù hợp cho sản xuất quy mô lớn. Mặc dù đã được nhiều cơ quan quản lý thực phẩm trên thế giới cho phép sử dụng trong giới hạn quy định, tuy nhiên, một số chất có thể làm thay đổi hương vị, màu sắc hoặc đặc tính cảm quan của thực phẩm khi sử dụng ở nồng độ cao, đồng thời phải tuân thủ nghiêm ngặt các giới hạn sử dụng theo quy định an toàn thực phẩm.

Xu hướng tiêu dùng hiện nay đang thay đổi mạnh mẽ. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm có “nhãn sạch” (Clean Label) và hạn chế tối đa các loại phụ gia tổng hợp. Điều này khiến nhiều nhà sản xuất tìm kiếm các giải pháp bảo quản có nguồn gốc tự nhiên hơn.

4. Bao gói chân không và khí quyển biến đổi (MAP)

Bao gói chân không và công nghệ khí quyển biến đổi, hay bao gói khí quyển biến đổi (Modified Atmosphere Packaging – MAP) là công nghệ bảo quản thực phẩm bằng cách thay đổi thành phần khí bên trong bao bì nhằm làm chậm sự phát triển của vi sinh vật, giảm tốc độ oxy hóa và kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm.

Thay vì để không khí thông thường (khoảng 21% O₂, 78% N₂ và 0,04% CO₂) bên trong bao bì, nhà sản xuất sẽ điều chỉnh tỷ lệ các khí như:

  • Oxygen (O₂): kiểm soát hô hấp của rau quả hoặc duy trì màu đỏ của thịt tươi.
  • Carbon Dioxide (CO₂): ức chế vi khuẩn, nấm men và nấm mốc.
  • Nitrogen (N₂): khí trơ giúp hạn chế oxy hóa và ngăn bao bì bị xẹp.

MAP không tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật mà chỉ làm chậm sự phát triển của chúng. Một số vi sinh vật như Listeria monocytogenes hoặc vi khuẩn kỵ khí vẫn có thể phát triển trong điều kiện thích hợp. Ngoài ra, công nghệ này đòi hỏi thiết bị đóng gói chuyên dụng và chi phí đầu tư tương đối cao.

5. Chiếu xạ thực phẩm

Chiếu xạ thực phẩm (Food Irradiation) là công nghệ sử dụng các loại bức xạ ion hóa như tia Gamma (γ), tia X hoặc chùm electron (Electron Beam) để xử lý thực phẩm nhằm tiêu diệt hoặc làm giảm số lượng vi sinh vật gây bệnh, côn trùng và ký sinh trùng, đồng thời kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm.

Điều quan trọng cần lưu ý là thực phẩm sau khi chiếu xạ không trở thành thực phẩm phóng xạ. Năng lượng bức xạ chỉ tác động lên DNA và cấu trúc tế bào của vi sinh vật, làm chúng mất khả năng sinh trưởng và sinh sản.

Mặc dù mang lại hiệu quả cao trong kiểm soát vi sinh vật, công nghệ chiếu xạ vẫn tồn tại một số hạn chế:

  • Chi phí đầu tư và vận hành hệ thống chiếu xạ tương đối cao.
  • Không thể ngăn chặn hoàn toàn quá trình oxy hóa lipid và oxy hóa protein trong thực phẩm.
  • Một số vitamin nhạy cảm như vitamin C, vitamin B1 và vitamin E có thể bị suy giảm một phần sau xử lý.
  • Không loại bỏ được các độc tố đã được tạo ra trước đó, chẳng hạn như aflatoxin hoặc các độc tố vi khuẩn.
  • Tâm lý e ngại của một bộ phận người tiêu dùng đối với thực phẩm chiếu xạ vẫn còn tồn tại ở nhiều thị trường.

6. Công nghệ áp suất cao (HPP)

High Pressure Processing (HPP) hay công nghệ xử lý bằng áp suất cao là phương pháp bảo quản thực phẩm sử dụng áp suất cực lớn (thường từ 300–600 MPa, tương đương 3.000–6.000 lần áp suất khí quyển) để tiêu diệt vi sinh vật gây hư hỏng và gây bệnh mà không cần sử dụng nhiệt độ cao.

Thực phẩm sau khi được đóng gói kín sẽ được đưa vào buồng áp suất chứa nước. Hệ thống tạo áp suất rất cao tác động đồng đều lên toàn bộ sản phẩm theo mọi hướng. Áp suất này có khả năng:

  • Phá hủy màng tế bào vi khuẩn.
  • Làm biến tính protein và enzyme của vi sinh vật.
  • Ức chế quá trình trao đổi chất của vi sinh vật.

Đây được xem là một trong những công nghệ bảo quản hiện đại nhất hiện nay vì có khả năng duy trì tương đối tốt chất lượng cảm quan, giá trị dinh dưỡng của thực phẩm, kéo dài thời gian sử dụng và phù hợp với xu hướng “nhãn sạch” (Clean Label). Tuy nhiên, chi phí đầu tư thiết bị rất cao, tiêu tốn nhiều năng lượng và không kiểm soát được quá trình oxy hóa, khiến công nghệ này hiện chủ yếu được áp dụng cho các sản phẩm có giá trị gia tăng lớn.

7. Xu hướng chuyển dịch sang các chất bảo quản có nguồn gốc tự nhiên

Mặc dù các công nghệ bảo quản hiện đại đã mang lại nhiều thành tựu quan trọng, ngành thực phẩm vẫn đang đối mặt với những thách thức lớn như:

  • Chi phí đầu tư cao, tiêu tốn năng lượng.
  • Sự gia tăng của vi khuẩn kháng kháng sinh.
  • Không kiểm soát hoàn toàn được quá trình oxy hóa
  • Xu hướng Clean Label và thực phẩm tự nhiên, giảm tốt đa phụ gia hóa tổng hợp
  • Yêu cầu kéo dài thời hạn sử dụng mà vẫn duy trì chất lượng cảm quan.
  • Nhu cầu phát triển các giải pháp bền vững và thân thiện với môi trường cùng với sự khắt khe của thị trường và cơ quan quản lý.

Trong bối cảnh đó, các thành phần có nguồn gốc tự nhiên như tinh dầu tự nhiên từ thực vật đang nhận được sự quan tâm ngày càng lớn nhờ khả năng kết hợp đồng thời nhiều cơ chế bảo quản khác nhau. Các hợp chất như cinnamaldehyde, eugenol, thymol, carvacrol, citral và anethole đã được chứng minh có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm và chống oxy hóa, giúp hỗ trợ kéo dài thời hạn sử dụng thực phẩm một cách tự nhiên.

Tham khảo thêm về các đặc tính của tinh dầu tự nhiên theo đường link sau: https://vipsen.vn/tong-quan-ve-tinh-dau-tu-nhien-va-cac-nhom-hop-chat-ben-trong/

Với sự phát triển của các công nghệ mới như nanoemulsion, microencapsulation, active packagingcontrolled release systems, tiềm năng ứng dụng của tinh dầu tự nhiên trong lĩnh vực bảo quản thực phẩm đang ngày càng được mở rộng. Điều này mở ra cơ hội phát triển thế hệ thành phần bảo quản thực phẩm từ tự nhiên mới, đáp ứng đồng thời yêu cầu về hiệu quả bảo quản, an toàn thực phẩm và xu hướng tiêu dùng hiện đại trên toàn cầu.

Tinh dầu tự nhiên sản xuất bởi VIPSEN – nguồn nguyên liệu tiềm năng cho lĩnh vực bảo quản thực phẩm.

VIPSEN – Nhà cung cấp tinh dầu tự nhiên uy tín tại Việt Nam

Với gần 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tinh dầu tự nhiên, VIPSEN là nhà sản xuất và cung cấp nguyên liệu cho các ngành thực phẩm, đồ uống, hương liệu, mỹ phẩm và chăm sóc sức khỏe.

Trong bối cảnh ngành thực phẩm toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ sang các giải pháp Clean Label, giảm phụ gia tổng hợp và ưu tiên các thành phần có nguồn gốc tự nhiên, chúng tôi tập trung phát triển các nguyên liệu có tiềm năng ứng dụng trong bảo quản thực phẩm như tinh dầu quế, Natural Trans-Cinnamaldehyde, tinh dầu hồi, tinh dầu màng tang, tinh dầu gừng,  tinh dầu húng quế (Methyl Chavicol type). Các sản phẩm này chứa những hoạt chất sinh học như cinnamaldehyde, anethole, citral và các terpenoid tự nhiên, đang được nghiên cứu rộng rãi trong bảo quản thực phẩm nhờ khả năng kháng khuẩn, kháng nấm và chống oxy hóa.

Thông qua việc tập trung xây dựng chuỗi giá trị khép kín từ vùng nguyên liệu đến sản xuất, VIPSEN cam kết cung cấp các giải pháp tinh dầu tự nhiên chất lượng cao, ổn định, có khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng, góp phần đáp ứng nhu cầu phát triển các sản phẩm thực phẩm theo xu hướng Clean Label, bền vững và thân thiện với môi trường.

Tổng kết

Thực phẩm bị hư hỏng theo thời gian do sự tác động đồng thời của vi khuẩn, nấm men, nấm mốc và các phản ứng oxy hóa như oxy hóa lipid, oxy hóa protein hay oxy hóa sắc tố. Để kiểm soát các tác nhân này, ngành thực phẩm hiện đang áp dụng nhiều giải pháp như xử lý nhiệt, bảo quản lạnh, chất bảo quản hóa học, bao gói khí quyển biến đổi (MAP), chiếu xạ và công nghệ áp suất cao (HPP). Tuy nhiên, xu hướng tiêu dùng hiện đại đang thúc đẩy nhu cầu phát triển các giải pháp bảo quản an toàn, tự nhiên và bền vững hơn.

Nhờ đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống oxy hóa, tinh dầu tự nhiên đang được nghiên cứu và ứng dụng ngày càng rộng rãi như một thành phần bảo quản thực phẩm từ tự nhiên theo xu hướng Clean Label. Đặc biệt, các nguyên liệu giàu cinnamaldehyde, citral, anethole và các terpenoid sinh học từ quế Cassia, màng tang, hồi hay gừng đang cho thấy tiềm năng lớn trong các hệ bảo quản thực phẩm thế hệ mới. Với gần 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tinh dầu tự nhiên, VIPSEN cam kết cung cấp các nguyên liệu chất lượng cao, ổn định và có khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng, góp phần hỗ trợ ngành thực phẩm phát triển theo hướng an toàn, bền vững và thân thiện với môi trường.

__________________

FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về Sự Hư Hỏng Thực Phẩm Và Bảo Quản Thực Phẩm

1. Tại sao thực phẩm bị hư hỏng theo thời gian?

Thực phẩm bị hư hỏng do sự tác động đồng thời của vi sinh vật (vi khuẩn, nấm men, nấm mốc), hoạt động của enzyme tự nhiên và các phản ứng oxy hóa xảy ra trong quá trình bảo quản. Những quá trình này làm thay đổi màu sắc, mùi vị, cấu trúc và giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.

2. Những tác nhân nào gây hư hỏng thực phẩm phổ biến nhất?

Các tác nhân phổ biến nhất bao gồm vi khuẩn gây bệnh như Salmonella spp., Escherichia coli O157, Listeria monocytogenes và Campylobacter spp.; các nhóm nấm mốc như Aspergillus spp., Penicillium spp., Fusarium spp.; cùng với các phản ứng oxy hóa lipid, protein và sắc tố.

3. Oxy hóa ảnh hưởng đến thực phẩm như thế nào?

Oxy hóa làm thực phẩm bị ôi dầu, mất hương vị tự nhiên, biến đổi màu sắc, giảm giá trị dinh dưỡng và rút ngắn thời hạn sử dụng. Đây là nguyên nhân quan trọng gây suy giảm chất lượng của các sản phẩm chứa chất béo, protein và sắc tố tự nhiên.

4. Vì sao nấm mốc trong thực phẩm lại nguy hiểm?

Ngoài việc làm hư hỏng thực phẩm, nhiều loại nấm mốc còn có khả năng sinh ra độc tố nấm mốc (Mycotoxins) như Aflatoxin, Ochratoxin A, Patulin hay Fumonisin. Đây là những hợp chất có thể gây độc cho gan, thận, hệ miễn dịch và làm tăng nguy cơ ung thư.

5. Công nghệ bảo quản thực phẩm nào được sử dụng phổ biến hiện nay?

Các công nghệ phổ biến bao gồm xử lý nhiệt (Pasteurization, Sterilization, UHT), bảo quản lạnh và đông lạnh, sử dụng chất bảo quản hóa học, bao gói khí quyển biến đổi (MAP), chiếu xạ thực phẩm và công nghệ áp suất cao (HPP).

6. Bao gói khí quyển biến đổi (MAP) có thể thay thế hoàn toàn chất bảo quản không?

Không. MAP giúp làm chậm sự phát triển của vi sinh vật và quá trình oxy hóa bằng cách điều chỉnh thành phần khí trong bao bì, nhưng không tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật và thường cần kết hợp với các phương pháp bảo quản khác để đạt hiệu quả tối ưu.

7. Công nghệ áp suất cao (HPP) có ưu điểm gì?

HPP có khả năng bất hoạt nhiều loại vi sinh vật gây hư hỏng và gây bệnh mà không cần sử dụng nhiệt độ cao, từ đó giúp duy trì tốt hơn hương vị, màu sắc và giá trị dinh dưỡng của thực phẩm so với nhiều phương pháp truyền thống.

8. Vì sao ngành thực phẩm đang quan tâm đến các chất bảo quản có nguồn gốc tự nhiên?

Xu hướng Clean Label đang thúc đẩy nhu cầu giảm sử dụng phụ gia tổng hợp và phát triển các giải pháp bảo quản an toàn, minh bạch và bền vững hơn. Đây là lý do các thành phần có nguồn gốc tự nhiên đang được nghiên cứu và ứng dụng ngày càng rộng rãi.

9. Tinh dầu tự nhiên có tiềm năng gì trong bảo quản thực phẩm?

Nhiều nghiên cứu cho thấy các hợp chất tự nhiên như cinnamaldehyde, citral, eugenol, thymol, carvacrol và anethole có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm và chống oxy hóa. Nhờ đó, tinh dầu tự nhiên đang được xem là một trong những nhóm nguyên liệu tiềm năng cho các hệ bảo quản thực phẩm thế hệ mới theo xu hướng Clean Label.

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:

SĐT/Whatsapp/Zalo/Wechat/Kakao Talk/LINE/Skype/Viber: +84 868 855 086

Email:  Info@Vipsen.vn

Địa chỉ: D7-TT9, đường Foresa, KĐT Xuân Phương, Xuân Phương, Hà Nội

Địa chỉ xưởng tinh dầu: Bãi Dài, xã Yên Xuân, Tp Hà Nội, Việt Nam

Địa chỉ xưởng sản xuất nông sản: Thủ Độ, xã Vĩnh Phú, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam

Chia sẻ bài viết này đến bạn bè của bạn

Giúp bạn bè cuả bạn tiếp thu những kiến thức thú vị từ VIPSEN

Bài viết liên quan

17 05
11 10
25 06
11 03
Nông sản gia vị
Công dụng của gừng
22 10
Tin thị trường/Tin khoa học
Có nên sử dụng son handmade không?
22 10
Tin thị trường/Tin khoa học
Tinh dầu và các cấp độ của tinh dầu
22 10
Tin thị trường/Tin khoa học
Mua tinh dầu giá sỉ uy tín tại VIPSEN